
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | thơm | Quả thơm rất mọng nước. |
| Tiếng Anh · English | pineapple | The pineapple was very juicy. |
| Tiếng Nga · Русский | ананас | Ананас был очень сочным. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | piña | La piña estaba muy jugosa. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | パイナップル | パイナップルはとてもジューシーだった。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 파인애플 | 파인애플이 아주 즙이 많았다. |
| Tiếng Pháp · Français | ananas | L’ananas était très juteux et sucré. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Ananas | Die Ananas war sehr saftig. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | abacaxi | O abacaxi estava muito suculento. |
| Tiếng Ý · Italiano | ananas | L’ananas era molto succoso. |
Chủ đề: Đồ ăn và thức uống