
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | hồng | Cô ấy thích hoa màu hồng. |
| Tiếng Anh · English | pink | She likes pink flowers. |
| Tiếng Nga · Русский | розовый | Ей нравятся розовые цветы. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | rosa | A ella le gustan las flores rosa. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | ピンクの | 彼女はピンクの花が好きだ。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 분홍색 | 그녀는 분홍색 꽃을 좋아한다. |