
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | hồng | Cô ấy thích hoa màu hồng. |
| Tiếng Anh · English | pink | She likes pink flowers. |
| Tiếng Nga · Русский | розовый | Ей нравятся розовые цветы. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | rosa | A ella le gustan las flores rosa. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | ピンクの | 彼女はピンクの花が好きだ。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 분홍색 | 그녀는 분홍색 꽃을 좋아한다. |
| Tiếng Pháp · Français | rose | Elle aime les fleurs roses du jardin. |
| Tiếng Đức · Deutsch | rosa | Sie mag rosa Blumen. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | cor-de-rosa | Ela gosta de flores cor-de-rosa. |
| Tiếng Ý · Italiano | rosa | Le piacciono i fiori rosa. |
Chủ đề: Màu sắc