Hồng

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Hồng
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệthồngCô ấy thích hoa màu hồng.
Tiếng Anh · EnglishpinkShe likes pink flowers.
Tiếng Nga · РусскийрозовыйЕй нравятся розовые цветы.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolrosaA ella le gustan las flores rosa.
Tiếng Nhật · 日本語ピンクの彼女はピンクの花が好きだ。
Tiếng Hàn · 한국어분홍색그녀는 분홍색 꽃을 좋아한다.
Tiếng Pháp · FrançaisroseElle aime les fleurs roses du jardin.
Tiếng Đức · DeutschrosaSie mag rosa Blumen.
Tiếng Bồ Đào Nha · Portuguêscor-de-rosaEla gosta de flores cor-de-rosa.
Tiếng Ý · ItalianorosaLe piacciono i fiori rosa.

Chủ đề: Màu sắc

Thêm từ ở trình độ này