
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | đồng bằng | Đồng bằng trải dài tới chân trời. |
| Tiếng Anh · English | plain | The plain stretched to the horizon. |
| Tiếng Nga · Русский | равнина | Равнина простиралась до горизонта. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | llanura | La llanura se extendía hasta el horizonte. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 平原 | 平原が地平線まで続いていた。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 평원 | 평원이 지평선까지 펼쳐졌다. |
| Tiếng Pháp · Français | plaine | La plaine s’étendait jusqu’à l’horizon sous le soleil. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Ebene | Die Ebene reicht bis zum Horizont. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | planície | A planície se estendia até o horizonte. |
| Tiếng Ý · Italiano | pianura | La pianura si stendeva fino all’orizzonte. |