Tư thế plank

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Tư thế plank
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việttư thế plankGiữ tư thế plank trong ba mươi giây.
Tiếng Anh · EnglishplankHold the plank for thirty seconds.
Tiếng Nga · РусскийпланкаДержи планку тридцать секунд.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolplanchaSostén la plancha durante treinta segundos.
Tiếng Nhật · 日本語プランクプランクを30秒間キープしてください。
Tiếng Hàn · 한국어플랭크플랭크를 30초 동안 유지하세요.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ