
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | ví | Tôi tìm thấy một đồng xu trong ví. |
| Tiếng Anh · English | purse | I found a coin in my purse. |
| Tiếng Nga · Русский | кошелёк | Я нашла монету в кошелёкe. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | monedero | Encontré una moneda en mi monedero. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 財布 | 財布の中で硬貨を見つけた。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 지갑 | 지갑에서 동전을 찾았다. |