Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Ví
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtTôi tìm thấy một đồng xu trong ví.
Tiếng Anh · EnglishpurseI found a coin in my purse.
Tiếng Nga · РусскийкошелёкЯ нашла монету в кошелёкe.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolmonederoEncontré una moneda en mi monedero.
Tiếng Nhật · 日本語財布財布の中で硬貨を見つけた。
Tiếng Hàn · 한국어지갑지갑에서 동전을 찾았다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ