
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | chó con | Chó con đã gặm đồ chơi. |
| Tiếng Anh · English | puppy | The puppy chewed a toy. |
| Tiếng Nga · Русский | щенок | Щенок грыз игрушку. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | cachorro | El cachorro masticó un juguete. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 子犬 | 子犬がおもちゃをかじりました。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 강아지 | 강아지가 장난감을 씹었어요. |