Chó con

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Chó con
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtchó conChó con đã gặm đồ chơi.
Tiếng Anh · EnglishpuppyThe puppy chewed a toy.
Tiếng Nga · РусскийщенокЩенок грыз игрушку.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolcachorroEl cachorro masticó un juguete.
Tiếng Nhật · 日本語子犬子犬がおもちゃをかじりました。
Tiếng Hàn · 한국어강아지강아지가 장난감을 씹었어요.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ