
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | trò ghép hình | Gia đình đã hoàn thành trò ghép hình 500 mảnh. |
| Tiếng Anh · English | puzzles | The family solved a 500-piece puzzle. |
| Tiếng Nga · Русский | пазлы | Семья собрала пазл на 500 деталей. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | puzzles | La familia resolvió un rompecabezas de 500 piezas. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | パズル | 家族は500ピースのパズルを完成させた。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 퍼즐 | 가족이 500조각 퍼즐을 완성했다. |