
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | trầm | Anh ấy trầm trong lớp học. |
| Tiếng Anh · English | quiet | The new student is very quiet. |
| Tiếng Nga · Русский | тихий | Он тихий и наблюдательный. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | tranquilo | Ella es tranquila y reservada. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 静かな | 彼はいつも静かに座っている。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 조용한 | 그는 수업시간에 조용히 있었다. |
| Tiếng Pháp · Français | tranquille | Le nouvel élève est très tranquille en classe. |
| Tiếng Đức · Deutsch | ruhig | Die neue Schülerin ist sehr ruhig. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | quieto | Ela é quieta e tímida. |
| Tiếng Ý · Italiano | tranquillo | Il nuovo studente è molto tranquillo. |
Chủ đề: Cảm xúc và tính cách