Trầm

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Trầm
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệttrầmAnh ấy trầm trong lớp học.
Tiếng Anh · EnglishquietThe new student is very quiet.
Tiếng Nga · РусскийтихийОн тихий и наблюдательный.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañoltranquiloElla es tranquila y reservada.
Tiếng Nhật · 日本語静かな彼はいつも静かに座っている。
Tiếng Hàn · 한국어조용한그는 수업시간에 조용히 있었다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ