Trầm

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Trầm
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệttrầmAnh ấy trầm trong lớp học.
Tiếng Anh · EnglishquietThe new student is very quiet.
Tiếng Nga · РусскийтихийОн тихий и наблюдательный.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañoltranquiloElla es tranquila y reservada.
Tiếng Nhật · 日本語静かな彼はいつも静かに座っている。
Tiếng Hàn · 한국어조용한그는 수업시간에 조용히 있었다.
Tiếng Pháp · FrançaistranquilleLe nouvel élève est très tranquille en classe.
Tiếng Đức · DeutschruhigDie neue Schülerin ist sehr ruhig.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêsquietoEla é quieta e tímida.
Tiếng Ý · ItalianotranquilloIl nuovo studente è molto tranquillo.

Chủ đề: Cảm xúc và tính cách

Thêm từ ở trình độ này