Thỏ

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Thỏ
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtthỏCon thỏ ăn cà rốt tươi.
Tiếng Anh · EnglishrabbitThe rabbit eats fresh carrots.
Tiếng Nga · РусскийкроликКролик ест свежую морковку.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolconejoEl conejo come zanahorias frescas.
Tiếng Nhật · 日本語ウサギウサギは新鮮なにんじんを食べます。
Tiếng Hàn · 한국어토끼토끼가 신선한 당근을 먹어요.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ