
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | thỏ | Con thỏ ăn cà rốt tươi. |
| Tiếng Anh · English | rabbit | The rabbit eats fresh carrots. |
| Tiếng Nga · Русский | кролик | Кролик ест свежую морковку. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | conejo | El conejo come zanahorias frescas. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | ウサギ | ウサギは新鮮なにんじんを食べます。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 토끼 | 토끼가 신선한 당근을 먹어요. |