Mưa

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Mưa
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtmưaTrời bắt đầu mưa vào chiều nay.
Tiếng Anh · EnglishrainThe rain started this afternoon.
Tiếng Nga · РусскийдождьДождь начался сегодня днем.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañollluviaLa lluvia empezó esta tarde.
Tiếng Nhật · 日本語雨午後から雨が降り始めた。
Tiếng Hàn · 한국어비오늘 오후에 비가 내리기 시작했다.
Tiếng Pháp · FrançaispluieLa pluie a commencé cet après-midi.
Tiếng Đức · DeutschRegenDer Regen hat heute Nachmittag angefangen.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêschuvaA chuva começou hoje à tarde.
Tiếng Ý · ItalianopioggiaLa pioggia è cominciata oggi pomeriggio.

Chủ đề: Thiên nhiên và thời tiết

Thêm từ ở trình độ này