
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | mưa | Trời bắt đầu mưa vào chiều nay. |
| Tiếng Anh · English | rain | The rain started this afternoon. |
| Tiếng Nga · Русский | дождь | Дождь начался сегодня днем. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | lluvia | La lluvia empezó esta tarde. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 雨 | 午後から雨が降り始めた。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 비 | 오늘 오후에 비가 내리기 시작했다. |