
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | đỏ | Cô ấy sơn cánh cửa màu đỏ. |
| Tiếng Anh · English | red | She painted the door red. |
| Tiếng Nga · Русский | красный | Она покрасила дверь в красный цвет. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | rojo | Ella pintó la puerta de rojo. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 赤い | 彼女はドアを赤く塗った。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 빨간색 | 그녀는 문을 빨간색으로 칠했다. |