Đỏ

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Đỏ
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtđỏCô ấy sơn cánh cửa màu đỏ.
Tiếng Anh · EnglishredShe painted the door red.
Tiếng Nga · РусскийкрасныйОна покрасила дверь в красный цвет.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolrojoElla pintó la puerta de rojo.
Tiếng Nhật · 日本語赤い彼女はドアを赤く塗った。
Tiếng Hàn · 한국어빨간색그녀는 문을 빨간색으로 칠했다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ