Đỏ

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Đỏ
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtđỏCô ấy sơn cánh cửa màu đỏ.
Tiếng Anh · EnglishredShe painted the door red.
Tiếng Nga · РусскийкрасныйОна покрасила дверь в красный цвет.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolrojoElla pintó la puerta de rojo.
Tiếng Nhật · 日本語赤い彼女はドアを赤く塗った。
Tiếng Hàn · 한국어빨간색그녀는 문을 빨간색으로 칠했다.
Tiếng Pháp · FrançaisrougeElle a peint la porte en rouge.
Tiếng Đức · DeutschrotSie hat die Tür rot gestrichen.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêsvermelhoEla pintou a porta de vermelho.
Tiếng Ý · ItalianorossoHa dipinto la porta di rosso.

Chủ đề: Màu sắc

Thêm từ ở trình độ này