Gạo

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Gạo
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtgạoTôi nấu gạo cho bữa tối.
Tiếng Anh · EnglishriceI cook rice for dinner.
Tiếng Nga · РусскийрисЯ варю рис на ужин.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolarrozCocino arroz para la cena.
Tiếng Nhật · 日本語ごはん私は夕食にごはんを炊きます。
Tiếng Hàn · 한국어저는 저녁에 쌀을 삶아요.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ