
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | bên phải | bên phải có quán cà phê nhỏ. |
| Tiếng Anh · English | right | right after the bridge. |
| Tiếng Nga · Русский | направо | направо будет аптека. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | derecha | derecha y sigue recto. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 右 | 右の道を進んでください。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 오른쪽 | 오른쪽으로 도세요. |