Sông

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Sông
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtsôngChúng tôi đi dọc theo sông.
Tiếng Anh · EnglishriverWe walked along the river.
Tiếng Nga · РусскийрекаМы шли вдоль реки.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolríoCaminamos a lo largo del río.
Tiếng Nhật · 日本語川私たちは川沿いを歩いた。
Tiếng Hàn · 한국어강우리는 강을 따라 걸었다.
Tiếng Pháp · FrançaisrivièreNous avons marché le long de la rivière.
Tiếng Đức · DeutschFlussWir sind am Fluss entlanggegangen.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêsrioCaminhamos ao longo do rio.
Tiếng Ý · ItalianofiumeAbbiamo camminato lungo il fiume.

Chủ đề: Thiên nhiên và thời tiết

Thêm từ ở trình độ này