
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | sông | Chúng tôi đi dọc theo sông. |
| Tiếng Anh · English | river | We walked along the river. |
| Tiếng Nga · Русский | река | Мы шли вдоль реки. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | río | Caminamos a lo largo del río. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 川 | 私たちは川沿いを歩いた。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 강 | 우리는 강을 따라 걸었다. |