Sông

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Sông
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtsôngChúng tôi đi dọc theo sông.
Tiếng Anh · EnglishriverWe walked along the river.
Tiếng Nga · РусскийрекаМы шли вдоль реки.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolríoCaminamos a lo largo del río.
Tiếng Nhật · 日本語私たちは川沿いを歩いた。
Tiếng Hàn · 한국어우리는 강을 따라 걸었다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ