
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | đường | Đường bị đóng để sửa chữa. |
| Tiếng Anh · English | road | The road is closed for repairs. |
| Tiếng Nga · Русский | дорога | Дорога закрыта на ремонт. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | carretera | La carretera está cerrada por reparaciones. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 道 | その道は修理のため通行止めだ。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 도로 | 도로는 보수로 통제 중이다. |