
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | đá | Anh ấy ngồi trên một tảng đá lớn. |
| Tiếng Anh · English | rock | He sat on a big rock. |
| Tiếng Nga · Русский | камень | Он сел на большой камень. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | piedra | Se sentó en una piedra grande. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 岩 | 彼は大きな岩に座った。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 바위 | 그는 큰 바위에 앉았다. |
| Tiếng Pháp · Français | rocher | Il s’est assis sur un gros rocher. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Felsen | Er sitzt auf einem großen Felsen. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | rocha | Ele se sentou numa rocha grande perto do mar. |
| Tiếng Ý · Italiano | roccia | Si è seduto su una grande roccia. |
Chủ đề: Thiên nhiên và thời tiết