Đá

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Đá
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtđáAnh ấy ngồi trên một tảng đá lớn.
Tiếng Anh · EnglishrockHe sat on a big rock.
Tiếng Nga · РусскийкаменьОн сел на большой камень.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolpiedraSe sentó en una piedra grande.
Tiếng Nhật · 日本語岩彼は大きな岩に座った。
Tiếng Hàn · 한국어바위그는 큰 바위에 앉았다.
Tiếng Pháp · FrançaisrocherIl s’est assis sur un gros rocher.
Tiếng Đức · DeutschFelsenEr sitzt auf einem großen Felsen.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêsrochaEle se sentou numa rocha grande perto do mar.
Tiếng Ý · ItalianorocciaSi è seduto su una grande roccia.

Chủ đề: Thiên nhiên và thời tiết

Thêm từ ở trình độ này