
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | mưa tuyết | Mưa tuyết làm đường trơn. |
| Tiếng Anh · English | sleet | Sleet made the roads slippery. |
| Tiếng Nga · Русский | дождь со снегом | Дождь со снегом сделал дороги скользкими. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | aguanieve | La aguanieve hizo las carreteras resbaladizas. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | みぞれ | みぞれで道路が滑りやすくなった。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 진눈깨비 | 진눈깨비 때문에 도로가 미끄러웠다. |
| Tiếng Pháp · Français | neige fondue | La neige fondue a rendu les routes glissantes. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Schneeregen | Durch den Schneeregen wurden die Straßen glatt. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | chuva com neve | A chuva com neve deixou as estradas escorregadias. |
| Tiếng Ý · Italiano | nevischio | Il nevischio ha reso le strade scivolose. |
Chủ đề: Thiên nhiên và thời tiết