Mưa tuyết

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Mưa tuyết
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtmưa tuyếtMưa tuyết làm đường trơn.
Tiếng Anh · EnglishsleetSleet made the roads slippery.
Tiếng Nga · Русскийдождь со снегомДождь со снегом сделал дороги скользкими.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolaguanieveLa aguanieve hizo las carreteras resbaladizas.
Tiếng Nhật · 日本語みぞれみぞれで道路が滑りやすくなった。
Tiếng Hàn · 한국어진눈깨비진눈깨비 때문에 도로가 미끄러웠다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ