Cột chỉ hướng

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Cột chỉ hướng
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtcột chỉ hướngCột chỉ hướng chỉ đường đến ba làng.
Tiếng Anh · EnglishsignpostThe signpost shows directions to three villages.
Tiếng Nga · РусскийуказательУказатель показывает направления на три деревни.
Tiếng Tây Ban Nha · Españolposte indicadorEl poste indicador muestra direcciones a tres pueblos.
Tiếng Nhật · 日本語道標道標には3つの村への道が示されています。
Tiếng Hàn · 한국어이정표이정표에 세 마을로 가는 방향이 적혀 있어요.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ