
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | cột chỉ hướng | Cột chỉ hướng chỉ đường đến ba làng. |
| Tiếng Anh · English | signpost | The signpost shows directions to three villages. |
| Tiếng Nga · Русский | указатель | Указатель показывает направления на три деревни. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | poste indicador | El poste indicador muestra direcciones a tres pueblos. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 道標 | 道標には3つの村への道が示されています。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 이정표 | 이정표에 세 마을로 가는 방향이 적혀 있어요. |
| Tiếng Pháp · Français | panneau indicateur | Le panneau indicateur montre la direction de trois villages. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Wegweiser | Der Wegweiser zeigt die Richtung zu drei Dörfern. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | placa indicativa | A placa indicativa mostra o caminho para três cidades. |
| Tiếng Ý · Italiano | cartello stradale | Il cartello stradale indica la strada per tre paesi. |