Cột chỉ hướng

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Cột chỉ hướng
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtcột chỉ hướngCột chỉ hướng chỉ đường đến ba làng.
Tiếng Anh · EnglishsignpostThe signpost shows directions to three villages.
Tiếng Nga · РусскийуказательУказатель показывает направления на три деревни.
Tiếng Tây Ban Nha · Españolposte indicadorEl poste indicador muestra direcciones a tres pueblos.
Tiếng Nhật · 日本語道標道標には3つの村への道が示されています。
Tiếng Hàn · 한국어이정표이정표에 세 마을로 가는 방향이 적혀 있어요.
Tiếng Pháp · Françaispanneau indicateurLe panneau indicateur montre la direction de trois villages.
Tiếng Đức · DeutschWegweiserDer Wegweiser zeigt die Richtung zu drei Dörfern.
Tiếng Bồ Đào Nha · Portuguêsplaca indicativaA placa indicativa mostra o caminho para três cidades.
Tiếng Ý · Italianocartello stradaleIl cartello stradale indica la strada per tre paesi.

Thêm từ ở trình độ này