Kiểm tra an ninh

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Kiểm tra an ninh
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtkiểm tra an ninhLấy hết chất lỏng ra trước khi kiểm tra an ninh.
Tiếng Anh · Englishsecurity checkRemove liquids before the security check.
Tiếng Nga · Русскийпроверка безопасностиУберите жидкости перед проверкой безопасности.
Tiếng Tây Ban Nha · Españolcontrol de seguridadSaca los líquidos antes del control de seguridad.
Tiếng Nhật · 日本語保安検査保安検査の前に液体を取り出してください。
Tiếng Hàn · 한국어보안 검색보안 검색 전에 액체류를 꺼내세요.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ