
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | giây | Đợi một giây nhé. |
| Tiếng Anh · English | second | Wait a second, please. |
| Tiếng Nga · Русский | секунда | Подожди секунду, пожалуйста. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | segundo | Espera un segundo, por favor. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 秒 | ちょっと一秒待ってください。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 초 | 잠깐 한 초만 기다려 주세요. |
| Tiếng Pháp · Français | seconde | Attends une seconde, s’il te plaît. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Sekunde | Warte bitte eine Sekunde. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | segundo | Espere um segundo, por favor. |
| Tiếng Ý · Italiano | secondo | Aspetta un secondo, per favore. |
Chủ đề: Số và thời gian