Giây

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Giây
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtgiâyĐợi một giây nhé.
Tiếng Anh · EnglishsecondWait a second, please.
Tiếng Nga · РусскийсекундаПодожди секунду, пожалуйста.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolsegundoEspera un segundo, por favor.
Tiếng Nhật · 日本語秒ちょっと一秒待ってください。
Tiếng Hàn · 한국어초잠깐 한 초만 기다려 주세요.
Tiếng Pháp · FrançaissecondeAttends une seconde, s’il te plaît.
Tiếng Đức · DeutschSekundeWarte bitte eine Sekunde.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêssegundoEspere um segundo, por favor.
Tiếng Ý · ItalianosecondoAspetta un secondo, per favore.

Chủ đề: Số và thời gian

Thêm từ ở trình độ này