
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | Hẹn gặp lại | Hẹn gặp lại tối nay nhé. |
| Tiếng Anh · English | See you later | See you later at the cafe. |
| Tiếng Nga · Русский | До встречи | До встречи, буду в парке через час. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | Hasta luego | Hasta luego, nos vemos pronto. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | またね | またね、後で連絡するよ。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 이따 봐요 | 이따 봐요, 가게에서 만나요. |
| Tiếng Pháp · Français | À plus tard | À plus tard, on se voit au café. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Bis später | Bis später im Café! |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | Até mais | Até mais, a gente se vê amanhã. |
| Tiếng Ý · Italiano | A dopo | A dopo, ci vediamo al bar. |