
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | cừu | Những con cừu đi theo người chăn. |
| Tiếng Anh · English | sheep | The sheep follow the shepherd. |
| Tiếng Nga · Русский | овца | Овцы следуют за пастухом. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | oveja | Las ovejas siguen al pastor. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 羊 | 羊は羊飼いについていきます。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 양 | 양들이 목동을 따라가요. |
| Tiếng Pháp · Français | mouton | Les moutons suivent le berger dans le champ. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Schaf | Die Schafe folgen dem Hirten. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | ovelha | A ovelha está comendo grama. |
| Tiếng Ý · Italiano | pecora | La pecora segue il pastore. |
Chủ đề: Động vật