
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | phim bộ | Phim bộ này có mười tập. |
| Tiếng Anh · English | series | This series has ten episodes. |
| Tiếng Nga · Русский | сериал | В этом сериале десять эпизодов. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | serie | Esta serie tiene diez episodios. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | シリーズ | このシリーズは10話ある。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 시리즈 | 이 시리즈는 열 에피소드가 있다. |