
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | nhạc phim | Nhạc phim thật đẹp. |
| Tiếng Anh · English | soundtrack | The soundtrack is beautiful. |
| Tiếng Nga · Русский | саундтрек | Саундтрек прекрасен. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | banda sonora | La banda sonora es hermosa. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | サウンドトラック | サウンドトラックは美しい。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 사운드트랙 | 사운드트랙이 아름답다. |
| Tiếng Pháp · Français | bande originale | La bande originale du film est magnifique. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Filmmusik | Die Filmmusik ist wunderschön. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | trilha sonora | A trilha sonora do filme é linda. |
| Tiếng Ý · Italiano | colonna sonora | La colonna sonora del film è bellissima. |