Nhạc phim

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Nhạc phim
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtnhạc phimNhạc phim thật đẹp.
Tiếng Anh · EnglishsoundtrackThe soundtrack is beautiful.
Tiếng Nga · РусскийсаундтрекСаундтрек прекрасен.
Tiếng Tây Ban Nha · Españolbanda sonoraLa banda sonora es hermosa.
Tiếng Nhật · 日本語サウンドトラックサウンドトラックは美しい。
Tiếng Hàn · 한국어사운드트랙사운드트랙이 아름답다.
Tiếng Pháp · Françaisbande originaleLa bande originale du film est magnifique.
Tiếng Đức · DeutschFilmmusikDie Filmmusik ist wunderschön.
Tiếng Bồ Đào Nha · Portuguêstrilha sonoraA trilha sonora do filme é linda.
Tiếng Ý · Italianocolonna sonoraLa colonna sonora del film è bellissima.

Thêm từ ở trình độ này