
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | nhạc phim | Nhạc phim thật đẹp. |
| Tiếng Anh · English | soundtrack | The soundtrack is beautiful. |
| Tiếng Nga · Русский | саундтрек | Саундтрек прекрасен. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | banda sonora | La banda sonora es hermosa. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | サウンドトラック | サウンドトラックは美しい。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 사운드트랙 | 사운드트랙이 아름답다. |