
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | áo | Anh ấy là áo trước khi đi làm. |
| Tiếng Anh · English | shirt | He ironed his shirt before work. |
| Tiếng Nga · Русский | рубашка | Он погладил рубашку перед работой. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | camisa | Él planchó la camisa antes del trabajo. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | シャツ | 彼は仕事の前にシャツにアイロンをかけた。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 셔츠 | 그는 출근 전에 셔츠에 다림질을 했다. |
| Tiếng Pháp · Français | chemise | Il a repassé sa chemise avant le travail. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Hemd | Er bügelt sein Hemd vor der Arbeit. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | camisa | Ele passou a camisa antes do trabalho. |
| Tiếng Ý · Italiano | camicia | Ha stirato la camicia prima di andare al lavoro. |
Chủ đề: Quần áo