Áo

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Áo
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtáoAnh ấy là áo trước khi đi làm.
Tiếng Anh · EnglishshirtHe ironed his shirt before work.
Tiếng Nga · РусскийрубашкаОн погладил рубашку перед работой.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolcamisaÉl planchó la camisa antes del trabajo.
Tiếng Nhật · 日本語シャツ彼は仕事の前にシャツにアイロンをかけた。
Tiếng Hàn · 한국어셔츠그는 출근 전에 셔츠에 다림질을 했다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ