Giày

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Giày
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtgiàyGiày của cô ấy đầy bùn sau khi đi bộ.
Tiếng Anh · EnglishshoesHer shoes were muddy after the walk.
Tiếng Nga · РусскийтуфлиЕё туфли были в грязи после прогулки.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolzapatosSus zapatos estaban embarrados después del paseo.
Tiếng Nhật · 日本語靴散歩の後で彼女の靴は泥だらけだった。
Tiếng Hàn · 한국어신발산책 후에 그녀의 신발이 진흙투성이였다.
Tiếng Pháp · FrançaischaussuresSes chaussures étaient pleines de boue après la promenade.
Tiếng Đức · DeutschSchuheNach dem Spaziergang waren ihre Schuhe schmutzig.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêssapatosOs sapatos dele ficaram sujos de lama.
Tiếng Ý · ItalianoscarpeDopo la passeggiata le sue scarpe erano piene di fango.

Chủ đề: Quần áo

Thêm từ ở trình độ này