
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | cửa hàng | Tôi cần đi đến cửa hàng. |
| Tiếng Anh · English | shop | I need to go to the shop. |
| Tiếng Nga · Русский | магазин | Мне нужно пойти в магазин. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | tienda | Necesito ir a la tienda. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 店 | 店に行く必要があります。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 가게 | 가게에 가야 해요. |