Cửa hàng

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Cửa hàng
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtcửa hàngTôi cần đi đến cửa hàng.
Tiếng Anh · EnglishshopI need to go to the shop.
Tiếng Nga · РусскиймагазинМне нужно пойти в магазин.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañoltiendaNecesito ir a la tienda.
Tiếng Nhật · 日本語店店に行く必要があります。
Tiếng Hàn · 한국어가게가게에 가야 해요.
Tiếng Pháp · FrançaismagasinJe dois aller au magasin ce soir.
Tiếng Đức · DeutschLadenIch muss noch schnell in den Laden.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêslojaPreciso passar na loja.
Tiếng Ý · ItalianonegozioDevo passare in negozio.

Chủ đề: Thành phố và du lịch

Thêm từ ở trình độ này