Cửa hàng

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Cửa hàng
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtcửa hàngTôi cần đi đến cửa hàng.
Tiếng Anh · EnglishshopI need to go to the shop.
Tiếng Nga · РусскиймагазинМне нужно пойти в магазин.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañoltiendaNecesito ir a la tienda.
Tiếng Nhật · 日本語店に行く必要があります。
Tiếng Hàn · 한국어가게가게에 가야 해요.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ