Thấp

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Thấp
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtthấpCô ấy thấp hơn tôi.
Tiếng Anh · EnglishshortShe is shorter than me.
Tiếng Nga · РусскийнизкийОна ниже меня.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolbajoElla es más baja que yo.
Tiếng Nhật · 日本語背が低い彼女は私より背が低いです。
Tiếng Hàn · 한국어키 작은그녀는 나보다 키가 작다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ