
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | thấp | Cô ấy thấp hơn tôi. |
| Tiếng Anh · English | short | She is shorter than me. |
| Tiếng Nga · Русский | низкий | Она ниже меня. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | bajo | Ella es más baja que yo. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 背が低い | 彼女は私より背が低いです。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 키 작은 | 그녀는 나보다 키가 작다. |