Quần đùi

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Quần đùi
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtquần đùiTôi mặc quần đùi ở bãi biển.
Tiếng Anh · EnglishshortsI wear shorts at the beach.
Tiếng Nga · РусскийшортыЯ ношу шорты на пляже.
Tiếng Tây Ban Nha · Españolpantalones cortosLlevo pantalones cortos en la playa.
Tiếng Nhật · 日本語ショートパンツ海ではショートパンツを履く。
Tiếng Hàn · 한국어반바지나는 해변에서 반바지를 입는다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ