Xẻng

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Xẻng
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtxẻngDùng xẻng để đào một cái hố cho cây.
Tiếng Anh · EnglishshovelUse the shovel to dig a hole for the tree.
Tiếng Nga · РусскийлопатаИспользуй лопату, чтобы выкопать яму для дерева.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolpalaUsa la pala para cavar un hoyo para el árbol.
Tiếng Nhật · 日本語シャベル木を植えるためにシャベルで穴を掘ってください。
Tiếng Hàn · 한국어나무 심을 구멍을 삽으로 파라.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ