
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | xẻng | Dùng xẻng để đào một cái hố cho cây. |
| Tiếng Anh · English | shovel | Use the shovel to dig a hole for the tree. |
| Tiếng Nga · Русский | лопата | Используй лопату, чтобы выкопать яму для дерева. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | pala | Usa la pala para cavar un hoyo para el árbol. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | シャベル | 木を植えるためにシャベルで穴を掘ってください。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 삽 | 나무 심을 구멍을 삽으로 파라. |
| Tiếng Pháp · Français | pelle | Utilise la pelle pour creuser un trou pour l’arbre. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Schaufel | Grab mit der Schaufel ein Loch für den Baum. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | pá | Use a pá para cavar um buraco para a árvore. |
| Tiếng Ý · Italiano | pala | Usa la pala per scavare una buca per l’albero. |