Xẻng

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Xẻng
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtxẻngDùng xẻng để đào một cái hố cho cây.
Tiếng Anh · EnglishshovelUse the shovel to dig a hole for the tree.
Tiếng Nga · РусскийлопатаИспользуй лопату, чтобы выкопать яму для дерева.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolpalaUsa la pala para cavar un hoyo para el árbol.
Tiếng Nhật · 日本語シャベル木を植えるためにシャベルで穴を掘ってください。
Tiếng Hàn · 한국어삽나무 심을 구멍을 삽으로 파라.
Tiếng Pháp · FrançaispelleUtilise la pelle pour creuser un trou pour l’arbre.
Tiếng Đức · DeutschSchaufelGrab mit der Schaufel ein Loch für den Baum.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêspáUse a pá para cavar um buraco para a árvore.
Tiếng Ý · ItalianopalaUsa la pala per scavare una buca per l’albero.

Thêm từ ở trình độ này