Vai

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Vai
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtvaiCô ấy nhún vai.
Tiếng Anh · EnglishshoulderShe shrugged her shoulders.
Tiếng Nga · РусскийплечоОна пожала плечами.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolhombroElla se encogió de hombros.
Tiếng Nhật · 日本語肩彼女は肩をすくめた。
Tiếng Hàn · 한국어어깨그녀는 어깨를 으쓱했다.
Tiếng Pháp · FrançaisépauleElle a haussé les épaules sans répondre.
Tiếng Đức · DeutschSchulterSie zuckt mit den Schultern.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêsombroEla encolheu os ombros.
Tiếng Ý · ItalianospallaHa alzato le spalle.

Chủ đề: Cơ thể và sức khỏe

Thêm từ ở trình độ này