Vai

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Vai
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtvaiCô ấy nhún vai.
Tiếng Anh · EnglishshoulderShe shrugged her shoulders.
Tiếng Nga · РусскийплечоОна пожала плечами.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolhombroElla se encogió de hombros.
Tiếng Nhật · 日本語彼女は肩をすくめた。
Tiếng Hàn · 한국어어깨그녀는 어깨를 으쓱했다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ