
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | vai | Cô ấy nhún vai. |
| Tiếng Anh · English | shoulder | She shrugged her shoulders. |
| Tiếng Nga · Русский | плечо | Она пожала плечами. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | hombro | Ella se encogió de hombros. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 肩 | 彼女は肩をすくめた。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 어깨 | 그녀는 어깨를 으쓱했다. |