Tín hiệu

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Tín hiệu
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việttín hiệuTín hiệu ở đây rất yếu.
Tiếng Anh · EnglishsignalThe signal is very weak here.
Tiếng Nga · РусскийсигналЗдесь сигнал очень слабый.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolseñalLa señal es muy débil aquí.
Tiếng Nhật · 日本語電波ここは電波がとても弱い。
Tiếng Hàn · 한국어신호여기는 신호가 매우 약하다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ