
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | tín hiệu | Tín hiệu ở đây rất yếu. |
| Tiếng Anh · English | signal | The signal is very weak here. |
| Tiếng Nga · Русский | сигнал | Здесь сигнал очень слабый. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | señal | La señal es muy débil aquí. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 電波 | ここは電波がとても弱い。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 신호 | 여기는 신호가 매우 약하다. |
| Tiếng Pháp · Français | signal | Le signal est très faible ici. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Signal | Das WLAN-Signal ist hier sehr schwach. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | sinal | O sinal do celular está fraco aqui. |
| Tiếng Ý · Italiano | segnale | Qui il segnale è molto debole. |
Chủ đề: Công nghệ