Lóe

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Lóe
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtlóeCon chim có lông lóe.
Tiếng Anh · EnglishspeckledThe bird has speckled feathers.
Tiếng Nga · РусскийпятнистыйУ птицы пятнистые перья.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolmanchadoEl pájaro tiene plumas manchadas.
Tiếng Nhật · 日本語まだらなその鳥はまだらな羽をしている。
Tiếng Hàn · 한국어얼룩덜룩한그 새는 얼룩덜룩한 깃털을 가지고 있다.
Tiếng Pháp · FrançaistachetéL’oiseau a des plumes tachetées de brun.
Tiếng Đức · DeutschgesprenkeltDer Vogel hat gesprenkelte Federn.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêspintadoO pássaro tem penas pintadas.
Tiếng Ý · ItalianomaculatoL’uccello ha le piume maculate.

Thêm từ ở trình độ này