
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | lóe | Con chim có lông lóe. |
| Tiếng Anh · English | speckled | The bird has speckled feathers. |
| Tiếng Nga · Русский | пятнистый | У птицы пятнистые перья. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | manchado | El pájaro tiene plumas manchadas. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | まだらな | その鳥はまだらな羽をしている。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 얼룩덜룩한 | 그 새는 얼룩덜룩한 깃털을 가지고 있다. |
| Tiếng Pháp · Français | tacheté | L’oiseau a des plumes tachetées de brun. |
| Tiếng Đức · Deutsch | gesprenkelt | Der Vogel hat gesprenkelte Federn. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | pintado | O pássaro tem penas pintadas. |
| Tiếng Ý · Italiano | maculato | L’uccello ha le piume maculate. |