
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | cá đuối | Con cá đuối nằm nghỉ trên đáy biển đầy cát. |
| Tiếng Anh · English | stingray | A stingray rested on the sandy sea floor. |
| Tiếng Nga · Русский | скат | Скат лежал на песчаном дне моря. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | mantarraya | Una mantarraya descansaba en el fondo arenoso del mar. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | エイ | エイが砂の海底に休んでいた。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 가오리 | 가오리가 모래 바닥에 쉬고 있었다. |