Vớ dài

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Vớ dài
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtvớ dàiCô ấy đi vớ dài đen với chiếc váy.
Tiếng Anh · EnglishstockingsShe wore black stockings with her skirt.
Tiếng Nga · РусскийчулкиОна надела чёрные чулки с юбкой.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolmediasLlevaba medias negras con la falda.
Tiếng Nhật · 日本語ストッキング彼女はスカートに黒いストッキングを履いていた。
Tiếng Hàn · 한국어스타킹그녀는 치마에 검은 스타킹을 신었다.
Tiếng Pháp · FrançaisbasElle portait des bas noirs avec sa jupe.
Tiếng Đức · DeutschStrümpfeZum Rock trug sie schwarze Strümpfe.
Tiếng Bồ Đào Nha · Portuguêsmeia-calçaEla usava meia-calça preta com a saia.
Tiếng Ý · ItalianocalzeCon la gonna portava calze nere.

Chủ đề: Quần áo

Thêm từ ở trình độ này