Thon thả

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Thon thả
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtthon thảCô ấy có vóc dáng thon thả.
Tiếng Anh · EnglishslimShe has a slim figure.
Tiếng Nga · РусскийстройныйУ неё стройная фигура.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañoldelgadoElla tiene una figura delgada.
Tiếng Nhật · 日本語ほっそりした彼女はほっそりした体型です。
Tiếng Hàn · 한국어날씬한그녀는 날씬한 체형이다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ