
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | thon thả | Cô ấy có vóc dáng thon thả. |
| Tiếng Anh · English | slim | She has a slim figure. |
| Tiếng Nga · Русский | стройный | У неё стройная фигура. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | delgado | Ella tiene una figura delgada. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | ほっそりした | 彼女はほっそりした体型です。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 날씬한 | 그녀는 날씬한 체형이다. |