Trượt tuyết

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Trượt tuyết
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việttrượt tuyếtChúng tôi đi trượt tuyết trong kỳ nghỉ đông.
Tiếng Anh · EnglishskiingWe went skiing during the winter holiday.
Tiếng Nga · РусскийлыжиМы ходили на лыжи во время зимних каникул.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolesquíFuimos a esquiar durante las vacaciones de invierno.
Tiếng Nhật · 日本語スキー私たちは冬休みにスキーに行きました。
Tiếng Hàn · 한국어스키우리는 겨울 휴가에 스키를 탔습니다.
Tiếng Pháp · FrançaisskiNous avons fait du ski pendant les vacances d’hiver.
Tiếng Đức · DeutschSkifahrenIn den Winterferien waren wir Skifahren.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêsesquiFomos praticar esqui nas férias de inverno.
Tiếng Ý · ItalianosciDurante le vacanze invernali siamo andati a fare sci.

Chủ đề: Thể thao và sở thích

Thêm từ ở trình độ này