
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | trượt tuyết | Chúng tôi đi trượt tuyết trong kỳ nghỉ đông. |
| Tiếng Anh · English | skiing | We went skiing during the winter holiday. |
| Tiếng Nga · Русский | лыжи | Мы ходили на лыжи во время зимних каникул. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | esquí | Fuimos a esquiar durante las vacaciones de invierno. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | スキー | 私たちは冬休みにスキーに行きました。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 스키 | 우리는 겨울 휴가에 스키를 탔습니다. |
| Tiếng Pháp · Français | ski | Nous avons fait du ski pendant les vacances d’hiver. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Skifahren | In den Winterferien waren wir Skifahren. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | esqui | Fomos praticar esqui nas férias de inverno. |
| Tiếng Ý · Italiano | sci | Durante le vacanze invernali siamo andati a fare sci. |
Chủ đề: Thể thao và sở thích