Tông da

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Tông da
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việttông daTông da cô ấy là ô liu.
Tiếng Anh · Englishskin toneHer skin tone is olive.
Tiếng Nga · Русскийтон кожиЕё тон кожи оливковый.
Tiếng Tây Ban Nha · Españoltono de pielSu tono de piel es oliva.
Tiếng Nhật · 日本語肌の色彼女の肌の色はオリーブ色だ。
Tiếng Hàn · 한국어피부 톤그녀의 피부 톤은 올리브색이다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ