
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | tông da | Tông da cô ấy là ô liu. |
| Tiếng Anh · English | skin tone | Her skin tone is olive. |
| Tiếng Nga · Русский | тон кожи | Её тон кожи оливковый. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | tono de piel | Su tono de piel es oliva. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 肌の色 | 彼女の肌の色はオリーブ色だ。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 피부 톤 | 그녀의 피부 톤은 올리브색이다. |