
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | dễ hòa đồng | Cô ấy dễ hòa đồng với mọi người. |
| Tiếng Anh · English | sociable | He is sociable and meets new people easily. |
| Tiếng Nga · Русский | коммуникабельный | Она коммуникабельна и заводит друзей быстро. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | sociable | Es muy sociable en las reuniones. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 社交的な | 彼は社交的で友達が多い。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 사교성 있는 | 그는 사교성 있는 성격이다. |
| Tiếng Pháp · Français | sociable | Il est sociable et rencontre facilement de nouvelles personnes. |
| Tiếng Đức · Deutsch | gesellig | Er ist gesellig und lernt leicht neue Leute kennen. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | sociável | Ele é muito sociável nas festas. |
| Tiếng Ý · Italiano | socievole | È socievole e conosce gente nuova facilmente. |
Chủ đề: Cảm xúc và tính cách