Dễ hòa đồng

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Dễ hòa đồng
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtdễ hòa đồngCô ấy dễ hòa đồng với mọi người.
Tiếng Anh · EnglishsociableHe is sociable and meets new people easily.
Tiếng Nga · РусскийкоммуникабельныйОна коммуникабельна и заводит друзей быстро.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolsociableEs muy sociable en las reuniones.
Tiếng Nhật · 日本語社交的な彼は社交的で友達が多い。
Tiếng Hàn · 한국어사교성 있는그는 사교성 있는 성격이다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ