
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | sữa đậu nành | Cô ấy thêm sữa đậu nành vào cà phê. |
| Tiếng Anh · English | soy milk | She adds soy milk to her coffee. |
| Tiếng Nga · Русский | соевое молоко | Она добавляет соевое молоко в кофе. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | leche de soja | Añade leche de soja a su café. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 豆乳 | 彼女はコーヒーに豆乳を入れる。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 두유 | 그녀는 커피에 두유를 넣는다. |
| Tiếng Pháp · Français | lait de soja | Elle ajoute du lait de soja dans son café. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Sojamilch | Sie nimmt Sojamilch in den Kaffee. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | leite de soja | Ela coloca leite de soja no café. |
| Tiếng Ý · Italiano | latte di soia | Mette il latte di soia nel caffè. |
Chủ đề: Đồ ăn và thức uống