Sữa đậu nành

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Sữa đậu nành
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtsữa đậu nànhCô ấy thêm sữa đậu nành vào cà phê.
Tiếng Anh · Englishsoy milkShe adds soy milk to her coffee.
Tiếng Nga · Русскийсоевое молокоОна добавляет соевое молоко в кофе.
Tiếng Tây Ban Nha · Españolleche de sojaAñade leche de soja a su café.
Tiếng Nhật · 日本語豆乳彼女はコーヒーに豆乳を入れる。
Tiếng Hàn · 한국어두유그녀는 커피에 두유를 넣는다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ