Sữa đậu nành

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Sữa đậu nành
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtsữa đậu nànhCô ấy thêm sữa đậu nành vào cà phê.
Tiếng Anh · Englishsoy milkShe adds soy milk to her coffee.
Tiếng Nga · Русскийсоевое молокоОна добавляет соевое молоко в кофе.
Tiếng Tây Ban Nha · Españolleche de sojaAñade leche de soja a su café.
Tiếng Nhật · 日本語豆乳彼女はコーヒーに豆乳を入れる。
Tiếng Hàn · 한국어두유그녀는 커피에 두유를 넣는다.
Tiếng Pháp · Françaislait de sojaElle ajoute du lait de soja dans son café.
Tiếng Đức · DeutschSojamilchSie nimmt Sojamilch in den Kaffee.
Tiếng Bồ Đào Nha · Portuguêsleite de sojaEla coloca leite de soja no café.
Tiếng Ý · Italianolatte di soiaMette il latte di soia nel caffè.

Chủ đề: Đồ ăn và thức uống

Thêm từ ở trình độ này