Xì dầu

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Xì dầu
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtxì dầuNhúng sushi vào xì dầu.
Tiếng Anh · Englishsoy sauceDip the sushi in soy sauce.
Tiếng Nga · Русскийсоевый соусОбмакни суши в соевый соус.
Tiếng Tây Ban Nha · Españolsalsa de sojaMete el sushi en salsa de soja.
Tiếng Nhật · 日本語醤油寿司を醤油につけてください。
Tiếng Hàn · 한국어간장초밥을 간장에 찍으세요.
Tiếng Pháp · Françaissauce sojaTrempe le sushi dans la sauce soja.
Tiếng Đức · DeutschSojasoßeTunk das Sushi in die Sojasoße.
Tiếng Bồ Đào Nha · Portuguêsmolho de sojaMolhe o sushi no molho de soja.
Tiếng Ý · Italianosalsa di soiaIntingi il sushi nella salsa di soia.

Chủ đề: Đồ ăn và thức uống

Thêm từ ở trình độ này