
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | xì dầu | Nhúng sushi vào xì dầu. |
| Tiếng Anh · English | soy sauce | Dip the sushi in soy sauce. |
| Tiếng Nga · Русский | соевый соус | Обмакни суши в соевый соус. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | salsa de soja | Mete el sushi en salsa de soja. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 醤油 | 寿司を醤油につけてください。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 간장 | 초밥을 간장에 찍으세요. |