Nước khoáng có ga

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Nước khoáng có ga
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtnước khoáng có gaCô ấy thích nước khoáng có ga khi ăn tối.
Tiếng Anh · Englishsparkling waterShe prefers sparkling water with dinner.
Tiếng Nga · Русскийминеральная водаОна предпочитает минеральную воду на ужин.
Tiếng Tây Ban Nha · Españolagua con gasElla prefiere agua con gas en la cena.
Tiếng Nhật · 日本語炭酸水彼女は夕食に炭酸水を好む。
Tiếng Hàn · 한국어탄산수그녀는 저녁에 탄산수를 선호한다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ