Nước khoáng có ga

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Nước khoáng có ga
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtnước khoáng có gaCô ấy thích nước khoáng có ga khi ăn tối.
Tiếng Anh · Englishsparkling waterShe prefers sparkling water with dinner.
Tiếng Nga · Русскийминеральная водаОна предпочитает минеральную воду на ужин.
Tiếng Tây Ban Nha · Españolagua con gasElla prefiere agua con gas en la cena.
Tiếng Nhật · 日本語炭酸水彼女は夕食に炭酸水を好む。
Tiếng Hàn · 한국어탄산수그녀는 저녁에 탄산수를 선호한다.
Tiếng Pháp · Françaiseau gazeuseElle préfère l’eau gazeuse au dîner.
Tiếng Đức · DeutschSprudelwasserZum Essen trinkt sie lieber Sprudelwasser.
Tiếng Bồ Đào Nha · Portuguêságua com gásEla prefere água com gás no jantar.
Tiếng Ý · Italianoacqua frizzanteA cena preferisce l’acqua frizzante.

Chủ đề: Đồ ăn và thức uống

Thêm từ ở trình độ này