Chim sẻ

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Chim sẻ
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtchim sẻCon chim sẻ đậu trên hàng rào.
Tiếng Anh · EnglishsparrowA sparrow landed on the fence.
Tiếng Nga · РусскийворобейВоробей сел на забор.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolgorriónUn gorrión se posó en la valla.
Tiếng Nhật · 日本語スズメスズメがフェンスに止まった。
Tiếng Hàn · 한국어참새참새가 울타리에 내려앉았다.
Tiếng Pháp · FrançaismoineauUn moineau s’est posé sur la clôture.
Tiếng Đức · DeutschSpatzEin Spatz landet auf dem Zaun.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêspardalUm pardal pousou na cerca.
Tiếng Ý · ItalianopasseroUn passero si è posato sulla recinzione.

Chủ đề: Động vật

Thêm từ ở trình độ này