Xẻng

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Xẻng
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtxẻngLật bánh kếp bằng xẻng.
Tiếng Anh · EnglishspatulaFlip the pancake with the spatula.
Tiếng Nga · РусскийлопаткаПереверни блин лопаткой.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolespátulaDa la vuelta al pancake con la espátula.
Tiếng Nhật · 日本語ヘラヘラでパンケーキを返してください。
Tiếng Hàn · 한국어주걱주걱으로 팬케이크를 뒤집어라.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ