
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | xẻng | Lật bánh kếp bằng xẻng. |
| Tiếng Anh · English | spatula | Flip the pancake with the spatula. |
| Tiếng Nga · Русский | лопатка | Переверни блин лопаткой. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | espátula | Da la vuelta al pancake con la espátula. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | ヘラ | ヘラでパンケーキを返してください。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 주걱 | 주걱으로 팬케이크를 뒤집어라. |