Xẻng

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Xẻng
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtxẻngLật bánh kếp bằng xẻng.
Tiếng Anh · EnglishspatulaFlip the pancake with the spatula.
Tiếng Nga · РусскийлопаткаПереверни блин лопаткой.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolespátulaDa la vuelta al pancake con la espátula.
Tiếng Nhật · 日本語ヘラヘラでパンケーキを返してください。
Tiếng Hàn · 한국어주걱주걱으로 팬케이크를 뒤집어라.
Tiếng Pháp · FrançaisspatuleRetourne la crêpe avec la spatule.
Tiếng Đức · DeutschPfannenwenderWende den Pfannkuchen mit dem Pfannenwender.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêsespátulaVire a panqueca com a espátula.
Tiếng Ý · ItalianospatolaGira il pancake con la spatola.

Thêm từ ở trình độ này