Tốc độ

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Tốc độ
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việttốc độGiảm tốc độ trong thành phố.
Tiếng Anh · EnglishspeedReduce your speed in the city.
Tiếng Nga · РусскийскоростьСнизьте скорость в городе.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolvelocidadReduce la velocidad en la ciudad.
Tiếng Nhật · 日本語速度市内では速度を落としてください。
Tiếng Hàn · 한국어속도도심에서 속도를 줄이세요.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ