Bài hát

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Bài hát
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtbài hátCô ấy đang hát một bài hát mới.
Tiếng Anh · EnglishsongShe is singing a new song.
Tiếng Nga · РусскийпесняОна поет новую песню.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolcanciónElla está cantando una nueva canción.
Tiếng Nhật · 日本語彼女は新しい歌を歌っています。
Tiếng Hàn · 한국어노래그녀는 새 노래를 부르고 있다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ