Bài hát

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Bài hát
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtbài hátCô ấy đang hát một bài hát mới.
Tiếng Anh · EnglishsongShe is singing a new song.
Tiếng Nga · РусскийпесняОна поет новую песню.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolcanciónElla está cantando una nueva canción.
Tiếng Nhật · 日本語歌彼女は新しい歌を歌っています。
Tiếng Hàn · 한국어노래그녀는 새 노래를 부르고 있다.
Tiếng Pháp · FrançaischansonElle chante une nouvelle chanson ce matin.
Tiếng Đức · DeutschLiedSie singt ein neues Lied.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêscançãoEla está cantando uma canção nova.
Tiếng Ý · ItalianocanzoneSta cantando una canzone nuova.

Thêm từ ở trình độ này