
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | bài hát | Cô ấy đang hát một bài hát mới. |
| Tiếng Anh · English | song | She is singing a new song. |
| Tiếng Nga · Русский | песня | Она поет новую песню. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | canción | Ella está cantando una nueva canción. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 歌 | 彼女は新しい歌を歌っています。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 노래 | 그녀는 새 노래를 부르고 있다. |