
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | nghe hay đấy | Nghe hay đấy, mình làm vậy nhé. |
| Tiếng Anh · English | sounds good | Sounds good, let's do that. |
| Tiếng Nga · Русский | звучит хорошо | Звучит хорошо, давай так и сделаем. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | suena bien | Suena bien, hagámoslo. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | いいね | いいね、それにしましょう。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 좋아요 | 좋아요, 그렇게 해요. |
| Tiếng Pháp · Français | Ça marche | Ça marche, on fait comme ça. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Klingt gut | Klingt gut, machen wir das. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | combinado | Combinado, vamos fazer isso. |
| Tiếng Ý · Italiano | va benissimo | Va benissimo, facciamo così. |