Nghe hay đấy

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Nghe hay đấy
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtnghe hay đấyNghe hay đấy, mình làm vậy nhé.
Tiếng Anh · Englishsounds goodSounds good, let's do that.
Tiếng Nga · Русскийзвучит хорошоЗвучит хорошо, давай так и сделаем.
Tiếng Tây Ban Nha · Españolsuena bienSuena bien, hagámoslo.
Tiếng Nhật · 日本語いいねいいね、それにしましょう。
Tiếng Hàn · 한국어좋아요좋아요, 그렇게 해요.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ