
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | đau họng | Đau họng khiến khó nuốt. |
| Tiếng Anh · English | sore throat | A sore throat makes it hard to swallow. |
| Tiếng Nga · Русский | боль в горле | Боль в горле мешает глотать. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | dolor de garganta | Un dolor de garganta dificulta tragar. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 喉の痛み | 喉の痛みで飲み込みにくいです。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 목 통증 | 목 통증 때문에 삼키기 힘들어요. |