Đau họng

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Đau họng
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtđau họngĐau họng khiến khó nuốt.
Tiếng Anh · Englishsore throatA sore throat makes it hard to swallow.
Tiếng Nga · Русскийболь в горлеБоль в горле мешает глотать.
Tiếng Tây Ban Nha · Españoldolor de gargantaUn dolor de garganta dificulta tragar.
Tiếng Nhật · 日本語喉の痛み喉の痛みで飲み込みにくいです。
Tiếng Hàn · 한국어목 통증목 통증 때문에 삼키기 힘들어요.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ