Đau họng

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Đau họng
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtđau họngĐau họng khiến khó nuốt.
Tiếng Anh · Englishsore throatA sore throat makes it hard to swallow.
Tiếng Nga · Русскийболь в горлеБоль в горле мешает глотать.
Tiếng Tây Ban Nha · Españoldolor de gargantaUn dolor de garganta dificulta tragar.
Tiếng Nhật · 日本語喉の痛み喉の痛みで飲み込みにくいです。
Tiếng Hàn · 한국어목 통증목 통증 때문에 삼키기 힘들어요.
Tiếng Pháp · Françaismal de gorgeAvec un mal de gorge, avaler est difficile.
Tiếng Đức · DeutschHalsschmerzenMit Halsschmerzen kann man schlecht schlucken.
Tiếng Bồ Đào Nha · Portuguêsdor de gargantaEstou com dor de garganta e não consigo engolir.
Tiếng Ý · Italianomal di golaCon il mal di gola è difficile deglutire.

Chủ đề: Cơ thể và sức khỏe

Thêm từ ở trình độ này