Thể thao

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Thể thao
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtthể thaoBạn có thích thể thao không?
Tiếng Anh · EnglishsportsDo you like sports?
Tiếng Nga · РусскийспортТы любишь спорт?
Tiếng Tây Ban Nha · Españoldeportes¿Te gustan los deportes?
Tiếng Nhật · 日本語スポーツスポーツは好きですか?
Tiếng Hàn · 한국어스포츠스포츠 좋아하세요?

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ