Thể thao

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Thể thao
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtthể thaoBạn có thích thể thao không?
Tiếng Anh · EnglishsportsDo you like sports?
Tiếng Nga · РусскийспортТы любишь спорт?
Tiếng Tây Ban Nha · Españoldeportes¿Te gustan los deportes?
Tiếng Nhật · 日本語スポーツスポーツは好きですか?
Tiếng Hàn · 한국어스포츠스포츠 좋아하세요?
Tiếng Pháp · FrançaissportTu aimes le sport à la télé ?
Tiếng Đức · DeutschSportMagst du Sport?
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêsesportesVocê gosta de esportes?
Tiếng Ý · ItalianosportTi piace lo sport?

Chủ đề: Thể thao và sở thích

Thêm từ ở trình độ này