
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | thể thao | Bạn có thích thể thao không? |
| Tiếng Anh · English | sports | Do you like sports? |
| Tiếng Nga · Русский | спорт | Ты любишь спорт? |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | deportes | ¿Te gustan los deportes? |
| Tiếng Nhật · 日本語 | スポーツ | スポーツは好きですか? |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 스포츠 | 스포츠 좋아하세요? |
| Tiếng Pháp · Français | sport | Tu aimes le sport à la télé ? |
| Tiếng Đức · Deutsch | Sport | Magst du Sport? |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | esportes | Você gosta de esportes? |
| Tiếng Ý · Italiano | sport | Ti piace lo sport? |
Chủ đề: Thể thao và sở thích