Rau chân vịt

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Rau chân vịt
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtrau chân vịtTôi xào rau chân vịt với tỏi.
Tiếng Anh · EnglishspinachI cooked spinach with garlic.
Tiếng Nga · РусскийшпинатЯ приготовил шпинат с чесноком.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolespinacaCociné espinacas con ajo.
Tiếng Nhật · 日本語ほうれんそうほうれんそうをにんにくと炒めた。
Tiếng Hàn · 한국어시금치나는 시금치를 마늘과 함께 요리했다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ